Gửi tin nhắn ZNS tới khách hàng thông qua mã định danh Zalo User ID (UID).
Request Information
Link Request API (METHOD POST):
https://api.abenla.com/zbs/message/send-uid
Information Request
URI Parameters
None.
Request Body Parameters
| Name | Description | Type |
|---|---|---|
| user_id |
Mã định danh người dùng Zalo (User ID) của người nhận. |
string |
| zalo_template_id |
ID của template |
string |
| brand_name |
Tên thương hiệu (Brandname) đại diện gửi tin nhắn. |
string |
| callBack |
Cấu hình nhận kết quả trả về (Webhook). True: Nhận CallBack, False: Không. |
boolean |
| sms_guid |
Mã định danh tin nhắn duy nhất do phía Client tự sinh ra (Dùng để tracking/đối soát). |
string |
| listParams |
Danh sách các tham số (Key) và giá trị (Value) để điền vào nội dung Tempalte. |
Dictionary of string [key] and string [value] |
| login_name |
Tên tài khoản đăng nhập hoặc định danh người dùng API. |
string |
| sign |
Chữ ký bảo mật (hash MD5) dùng để xác thực tính toàn vẹn của yêu cầu. View More |
string |
Request Formats
application/json, text/json, text/html
Sample:
{
"user_id": "12345678910111213",
"zalo_template_id": "1234567",
"brand_name": "Abenla",
"callBack": false,
"sms_guid": "550e8400-e29b-41d4-a716-446655440000",
"listParams": {
"ten_khach_hang": "ten_khach_hang_sample",
"thoi_gian": "thoi_gian_sample",
"ma_khach_hang": "ma_khach_hang_sample"
},
"login_name": "ABL1234",
"sign": "691a5659131a04e0a831472e7a4ba33b"
}
Response Information
Resource Description
| Name | Description | Type |
|---|---|---|
| sms_perMessage |
Số lượng tin nhắn bị trừ/tính phí cho yêu cầu gửi này. |
integer |
| code |
Mã lỗi trả về từ hệ thống (enum). |
ErrorCode |
| message |
Thông điệp lỗi hoặc mô tả phản hồi. |
string |
Response Formats
application/json, text/json, text/html
Sample:
{
"sms_perMessage": 1,
"code": 106,
"message": "Success"
}