| Name | Description | Type |
|---|---|---|
| name |
Tên của OA. |
string |
| oa_id |
ID của OA được lấy thông tin |
string |
| expires_in |
Thời điểm hết hạn của Access Token hoặc gói dịch vụ (nếu có). |
date |
| description |
Mô tả của OA. |
string |
| oa_alias |
Tên gợi nhớ dùng cho đường dẫn OA. |
string |
| is_verified |
Trạng thái xác thực của OA
|
boolean |
| oa_type |
Loại OA:
|
integer |
| category_name |
Danh mục hoạt động của OA |
string |
| number_followers |
Tổng số người quan tâm của OA |
integer |
| avatar |
Đường dẫn đến ảnh đại diện của OA |
string |
| cover |
Đường dẫn đến ảnh bìa của OA |
string |
| package_name |
Tên gói dịch vụ
|
string |
| package_valid_through_date |
Ngày hiệu lực cuối cùng của gói dịch vụ
|
date |
| package_auto_renew_date |
Ngày thực hiện gia hạn tự động
|
date |
| linked_zca |
Thông tin ZCA mà OA đang liên kết
|
string |