| Name | Description | Type |
|---|---|---|
| oa_id |
Mã định danh duy nhất của OA (Official Account ID). |
string |
| brand_name |
Tên thương hiệu (Brandname) của OA. |
string |
Thông tin tóm tắt của một OA (dùng trong danh sách).
| Name | Description | Type |
|---|---|---|
| oa_id |
Mã định danh duy nhất của OA (Official Account ID). |
string |
| brand_name |
Tên thương hiệu (Brandname) của OA. |
string |