| Name | Description | Type |
|---|---|---|
| zalo_template_id |
ID của template |
string |
| template_name |
Tên của template |
string |
| created_time |
Thời gian tạo template |
date |
| status |
Trạng thái của template. Các giá trị trả về:
|
string |
| template_quality |
Chất lượng gửi tin hiện tại của template.
|
string |